1.Giới thiệu chung
Sự phát triển của bất kỳ chương trình năng lượng hạt nhân quốc gia nào cũng phụ thuộc vào việc xây dựng thành công nguồn nhân lực, thông qua một chương trình giáo dục và đào tạo hạt nhân bền vững có sự hỗ trợ từ chính phủ và ngành công nghiệp. Trong số hàng loạt chuyên gia cần thiết cho sự vận hành an toàn và bền vững của các cơ sở hạt nhân, kỹ sư hạt nhân là một mắt xích thiết yếu của mọi lực lượng lao động trong ngành này. Các yêu cầu đối với một chương trình đào tạo Kỹ thuật hạt nhân dựa trên:
- Chuẩn mực cao về giáo dục và đào tạo;
- Sự tuân thủ nghiêm ngặt gắn liền với văn hóa an toàn và an ninh vững chắc;
- Sự tương thích với hệ thống giáo dục quốc gia.
Chỉ khi hội tụ đủ cả ba yếu tố này, một chương trình đào tạo Kỹ thuật hạt nhân mới có thể cung cấp nguồn nhân lực đạt yêu cầu, dù là cho nhà máy điện hạt nhân hay cho bất kỳ ngành công nghiệp hạt nhân phụ trợ nào khác.
Duy trì năng lực chuyên môn hạt nhân trong ngành công nghiệp hạt nhân và tại các cơ quan quản lý an toàn hạt nhân sẽ là một trong những thách thức then chốt nhất trong tương lai gần. Với sự quan tâm và ủng hộ dành cho điện hạt nhân gia tăng gần đây, nhiều Quốc gia Thành viên đang xem xét đưa năng lượng hạt nhân vào chiến lược năng lượng quốc gia (các “quốc gia mới bắt đầu”); trong khi các quốc gia khác đang bước vào giai đoạn đóng cửa/tháo dỡ hoặc cân nhắc mở rộng quy mô nhà máy điện hạt nhân (NPP) hiện có. Cả hai hướng đi này đều đòi hỏi sự quy hoạch, chuẩn bị kỹ lưỡng cùng sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực con người [1]. Điều quan trọng hàng đầu là sự sẵn có của một lực lượng lao động đủ năng lực và được đào tạo bài bản để vận hành cũng như quản lý các cơ sở hạt nhân [2]. Việc quản lý kiến thức hạt nhân và phát triển nguồn nhân lực tại các quốc gia này là những điều kiện tiên quyết cốt lõi cho sự vận hành an toàn, an ninh của các lò phản ứng hạt nhân. Để giải quyết thách thức này, nhiều quốc gia đang xây dựng các chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân nhằm đào tạo ra đội ngũ kỹ sư lành nghề phục vụ cho ngành điện hạt nhân [3–6].
Độ tuổi trung bình của lực lượng lao động ngành hạt nhân đã tăng dần trong vài năm qua — một hiện tượng thường được gọi là ‘sự già hóa lực lượng lao động’. Nhiều người trong số họ, bao gồm các nhà khoa học, kỹ sư, kỹ thuật viên và các chuyên gia khác, đã cống hiến cho ngành hạt nhân từ những ngày đầu khởi thủy. Họ mang theo một kho tàng kiến thức và kinh nghiệm đồ sộ, vốn đứng trước nguy cơ bị thất thoát khi họ nghỉ hưu đồng loạt trong vài năm tới. Việc thu thập kiến thức ẩn (tacit knowledge) này trước khi các nhân sự nòng cốt rời đi, cũng như số hóa và lưu trữ các kho dữ liệu cá nhân mà họ duy trì, là yếu tố sống còn nhằm tránh việc phải tốn công sức xây dựng lại từ đầu.
Thách thức thứ hai là tìm kiếm đội ngũ kế cận để truyền dịch lượng kiến thức này, cũng như phát triển các công cụ và kỹ thuật giúp việc chuyển giao kiến thức ẩn đạt hiệu quả cao. Vì ngành kỹ thuật nói chung (và kỹ thuật hạt nhân nói riêng) chưa được nhiều học sinh trẻ tuổi coi là ‘hấp dẫn’, nên cần có sự kết nối với giáo dục bậc trung học để ‘quảng bá’ kỹ thuật như một lĩnh vực đầy thú vị (với mức thu nhập cao). Do đó, năng lực của các trường đại học trong việc thu hút sinh viên xuất sắc vào các chương trình hạt nhân, đáp ứng nhu cầu nhân sự tương lai của ngành hạt nhân và thực hiện các nghiên cứu mũi nhọn về chủ đề hạt nhân đang trở nên cực kỳ quan trọng. Năng lực này gắn liền trực tiếp với sự sẵn có của một chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân chất lượng — vốn là một trong những thách thức lớn hơn và tốn kém hơn đối với các trường đại học so với các chương trình khác, kể cả các chương trình kỹ thuật.
Một chương trình như vậy đòi hỏi đội ngũ giảng viên chuyên môn cao và lành nghề, cùng hệ thống cơ sở vật chất thường phải đáp ứng năng lực lưu trữ và sử dụng vật liệu phóng xạ. Một chương trình học chuyên sâu và thực chất là yếu tố sống còn đối với sự thành công của ngành kỹ thuật hạt nhân. Dù chưa có tiêu chuẩn quốc tế cố định về nội dung chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân, nhưng đã có sự đồng thuận cao giữa các nhà giáo dục hạt nhân trên thế giới về các yếu tố cấu thành nên một chương trình kỹ thuật hạt nhân chất lượng.
2. Khung năng lực cần đạt được
Khi xây dựng một chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân trong bối cảnh giáo dục đại học, cần nhận thấy rằng các phương pháp tiếp cận khác nhau đang được áp dụng tại từng quốc gia. Phương pháp tiếp cận có thể được quyết định bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm mức độ phát triển, hiện trạng và truyền thống giáo dục đại học của một quốc gia cụ thể, mô hình nền tảng khi thành lập các cơ sở giáo dục đại học, sự tiến hóa của các trường cao đẳng và đại học, cũng như các mục tiêu và vai trò quốc gia của giáo dục đại học. Bên cạnh đó, nhiều trường đại học có thể đảm nhận sứ mệnh chủ yếu về giảng dạy và giáo dục, trong khi ở những nơi khác, hoạt động nghiên cứu lại chiếm một tỷ trọng rất lớn.
Đối với các quốc gia ứng dụng năng lượng hạt nhân, kết quả đầu ra quan trọng nhất là đào tạo nên một kỹ sư hạt nhân đủ năng lực phục vụ cho sự vận hành của ngành công nghiệp điện hạt nhân. Con đường để đạt được mức độ năng lực đó rất đa dạng và được phác thảo trong Hình 1.

Ba kịch bản được phác thảo trong Hình 1 đại diện cho các phương pháp tiếp cận đang được áp dụng thành công tại ba quốc gia khác nhau có năng lực hạt nhân phát triển mạnh. Trong mỗi kịch bản, có sự phân biệt rõ ràng giữa giai đoạn giáo dục kỹ sư hạt nhân ở cấp độ đại học và giai đoạn đào tạo thực tế trong ngành công nghiệp tiếp sau đó. Thông thường, quá trình đào tạo trong ngành sẽ phát triển dựa trên nền tảng giáo dục cơ bản thu nhận được từ trường đại học, đồng thời thường mang tính đặc thù cho từng nhà máy điện hạt nhân cụ thể — bao gồm các hệ thống, yêu cầu và thông tin chi tiết nhằm đảm đương các trách nhiệm và đảm nhận vị trí cán bộ kỹ thuật tại chính nhà máy đó. Ở Kịch bản 1, phần lớn khối lượng thông tin chuyên sâu đều đã được bao quát trong chương trình đại học. Do đó, thời lượng dành cho phần đào tạo thực tế trong ngành công nghiệp đối với kỹ sư hạt nhân sẽ ít hơn. Ở Kịch bản 2, vì nhiều lý do khác nhau, phần giáo dục đại học có thể mang tính rộng hơn và không đi quá sâu vào các thông tin tập trung cụ thể cho ngành công nghiệp hay một nhà máy điện hạt nhân nhất định. Kết quả là, người học sẽ cần thêm thời gian đào tạo thực tế trong ngành để đủ năng lực làm việc trong môi trường công nghiệp. Cuối cùng, ở Kịch bản 3, sự chuẩn bị ở cấp đại học có định hướng rất rộng. Trên thực tế, sinh viên hoàn thành chương trình đại học thậm chí có thể không phải là kỹ sư hạt nhân. Do đó, phần đào tạo thực hành sẽ sâu rộng hơn rất nhiều. Chức năng này cũng có thể được thực hiện bởi các tổ chức đào tạo quốc gia — những đơn vị có thế mạnh để đáp ứng nhu cầu rộng lớn của ngành hạt nhân. Tiếp sau đó có thể là các khóa đào tạo chuyên biệt hơn, tập trung vào nhà máy cụ thể nơi kỹ sư hạt nhân sẽ làm việc, vốn thường do chính đơn vị vận hành nhà máy (utility) đảm nhiệm.
Đối với các quốc gia đang xem xét ứng dụng năng lượng hạt nhân lần đầu, ngành công nghiệp hạt nhân trong nước có thể chưa đủ phát triển để đảm bảo năng lực đào tạo đầy đủ. Do đó, điều quan trọng là các kiến thức thực tiễn và thông tin thực tế phải được truyền tải ngay trong chương trình giáo dục đại học, đồng thời cần tranh thủ sự hỗ trợ từ nhà cung cấp công nghệ (vendor) cho các khóa đào tạo chuyên biệt cần thiết như trong Kịch bản 1. Ví dụ, chương trình giáo dục đại học nên bao hàm các nội dung về phân tích sự cố và đánh giá an toàn xác suất (PSA) — bao gồm cả các sự kiện bên ngoài, các thiết kế nhà máy điện hạt nhân hiện có, bài học kinh nghiệm từ các sự cố lớn và các ứng dụng phi điện lực của nhà máy hạt nhân.
Cần nhấn mạnh rằng tất cả các phương án này đều có giá trị tương đương nhau. Mục tiêu cốt lõi và quan trọng nhất là đảm bảo người trải qua các chương trình giáo dục và đào tạo này có đầy đủ nền tảng và trình độ chuyên môn để trở thành một kỹ sư hạt nhân lành nghề, sẵn sàng thực hiện thành công các nhiệm vụ được giao trong ngành công nghiệp điện hạt nhân.
3. Phương pháp tiếp cận dựa trên Năng lực
Đào tạo lĩnh vực kỹ thuật đã được triển khai qua nhiều thập kỷ theo một số hệ thống khác nhau. Một phương pháp tiếp cận là chia giáo dục đại học thành hai cấp độ: Cử nhân (đại học), dựa trên khoảng 3 đến 4 năm học tại trường đại học, và một bằng cấp nâng cao hơn là Thạc sĩ, bao gồm 1 đến 2 năm học sau khi tốt nghiệp Cử nhân. Một phương pháp tiếp cận khác đã được áp dụng rộng rãi, đặc biệt là ở Châu Âu, là bằng ‘Diploma’, thường kéo dài 5 năm học. Phương pháp thứ ba là bằng ‘Kỹ sư’, bao gồm 5 đến 6 năm học — đây là truyền thống tại các quốc gia như Pháp, Liên bang Nga và Ukraine. Tuy nhiên, cục diện này đang có sự thay đổi.
Vào tháng 6 năm 1999, Bộ trưởng Bộ Giáo dục các nước trong Liên minh Châu Âu đã tham gia ‘Tiến trình Bologna’. Điều này đã dẫn đến việc áp dụng các chương trình đào tạo Cử nhân và Thạc sĩ tại hầu hết các trường đại học Châu Âu để thay thế cho bằng Diploma hoặc bằng Kỹ sư. Pháp tập trung đào tạo kỹ thuật hạt nhân theo hai hướng: hoặc ở trình độ bằng Kỹ sư (thường là 5 năm, một số trường hợp là 6 năm) theo mô hình ‘Grandes Écoles’ đặc thù, hoặc ở trình độ Thạc sĩ (5 năm) tương thích với Tiến trình Bologna. Liên bang Nga đang áp dụng tiếp cận hai tầng — trong đó các chương trình Cử nhân/Thạc sĩ sẽ được triển khai như một phần nòng cốt trong chiến lược hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, bằng Kỹ sư vẫn được duy trì ở Liên bang Nga và Ukraine nhằm đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp trong nước.
Đào tạo kỹ thuật phụ thuộc vào từng quốc gia và khu vực. Không có một mô hình duy nhất và điều quan trọng là phải thích ứng một cách thực tiễn với khung giáo dục, thể chế và công nghiệp tại địa phương. Tuy nhiên, trong báo cáo số NG-T-6.4 của IAEA [7] đã làm rõ trình độ Cử nhân có thể đạt được sau 3 đến 4 năm, và trình độ Thạc sĩ cần thêm 1 đến 2 năm. Khoảng thời gian này là cần thiết để tích lũy các năng lực đã nêu và trở thành một kỹ sư đủ năng lực với nền tảng thực tế công nghiệp theo yêu cầu.
Báo cáo NG-T-6.4 của IAEA [7] tập trung vào các yêu cầu chung đối với chương trình đào tạo xuất phát từ phương pháp tiếp cận dựa trên năng lực cho trình độ Cử nhân và Thạc sĩ ngành kỹ thuật hạt nhân, áp dụng cho tất cả các ứng dụng hạt nhân nhưng trọng tâm chính là điện hạt nhân. Kỳ vọng đối với người tốt nghiệp ở từng cấp độ như sau:
- Khi hoàn thành trình độ Cử nhân, người học được kỳ vọng nắm vững kiến thức và hiểu biết sâu sắc về các hệ thống kỹ thuật hạt nhân, đồng thời có khả năng giải quyết vấn đề và xác định các giải pháp kỹ thuật cho các tình huống thực tế.
- Khi hoàn thành trình độ Thạc sĩ, người học được kỳ vọng có khả năng phân tích, tổng hợp, đánh giá kiến thức đã tiếp thu và vận dụng kiến thức đó vào các hệ thống của nhà máy điện hạt nhân.
Bên cạnh những kỳ vọng này, báo cáo NG-T-6.4 của IAEA [7] cũng ghi nhận một tập hợp các chuẩn đầu ra cụ thể cần đạt được sau khi hoàn thành chương trình đào tạo. Ở trình độ Thạc sĩ (hoặc bằng Kỹ sư), sinh viên tốt nghiệp phải có khả năng:
- Phát hiện, đánh giá, đề xuất và giải quyết các vấn đề kỹ thuật hạt nhân phức tạp một cách sáng tạo và đổi mới;
- Vận dụng toán học, khoa học và kỹ thuật nâng cao từ các nguyên lý cơ bản (first principles) để giải quyết các bài toán kỹ thuật hạt nhân phức tạp;
- Thiết kế và thực hiện các nghiên cứu, thí nghiệm nâng cao;
- Sử dụng các phương pháp, kỹ năng và công cụ kỹ thuật nâng cao phù hợp, bao gồm cả các công cụ dựa trên công nghệ thông tin;
- Giao tiếp hiệu quả và có sức thuyết phục ở trình độ chuyên nghiệp — cả bằng lời nói và văn bản — với giới chuyên môn kỹ thuật và toàn thể cộng đồng, bao gồm cả các hoạt động truyền thông và kết nối cộng đồng (outreach);
- Làm việc hiệu quả độc lập, theo đội nhóm và trong các môi trường phức tạp, đa ngành cũng như đa văn hóa;
- Thể hiện nhận thức phản biện sâu sắc và sự ứng xử cẩn trọng, trách nhiệm đối với tác động của các hoạt động kỹ thuật hạt nhân lên môi trường xã hội, công nghiệp và tự nhiên, đồng thời nhận thức đầy đủ về sức khỏe và an toàn cộng đồng.
Xét về các lĩnh vực kỹ thuật cụ thể, chương trình đào tạo cấp bằng Cử nhân và Thạc sĩ ngành kỹ thuật hạt nhân kết hợp nhiều mảng kiến thức cốt lõi được tích hợp vào một chương trình học thuật hoàn chỉnh. Một kỹ sư hạt nhân lành nghề có thể được đào tạo thông qua sự kết hợp linh hoạt giữa chương trình học thuật chính quy và sự huấn luyện thực tế từ ngành công nghiệp. Tuy nhiên, cần nhận thức rõ rằng chỉ riêng giáo dục kiến thức hay đào tạo thực hành đều không thể tạo ra mức độ năng lực cao mà ngành hạt nhân đòi hỏi. Một chương trình kỹ thuật hạt nhân vững chắc là sự tổng hòa của nhiều môn học, trong đó khung chương trình cốt lõi bao gồm các môn học về các lĩnh vực:
- Vật lý lò phản ứng (Reactor physics)
- Chu trình nhiên liệu hạt nhân (The nuclear fuel cycle)
- Thủy nhiệt (Thermal hydraulics)
- Khoa học vật liệu (Materials science)
- Hóa phóng xạ (Radiochemistry)
- An toàn, an ninh, kiểm soát và an toàn bức xạ (Radiological protection, safety, security, and safeguards)
- Động học, điều khiển, đo lường và kỹ thuật hệ thống lò phản ứng (Dynamics, control, instrumentation, and reactor systems engineering)
- Kỹ năng chuyên môn cốt lõi: bao gồm Giao tiếp, Làm việc nhóm, Kinh tế & Kinh doanh cơ bản, và Quản lý dự án (Professional skills including communication, team working, basic business and economics, and project management)
Các lĩnh vực kiến thức trên đại diện cho những mảng chuyên môn cốt lõi cần thiết để trang bị cho một kỹ sư hạt nhân sẵn sàng làm việc tại nhà máy điện hạt nhân. Đối với kỹ sư hạt nhân, việc tích hợp chặt chẽ các chủ đề này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm đào tạo ra những sinh viên tốt nghiệp có nền tảng vững vàng — những người có thể nhanh chóng tham gia vào các chương trình đào tạo chuyên biệt cho từng nhà máy cụ thể và đạt mức năng lực cần thiết để đảm đương thành công trách nhiệm vận hành an toàn, an ninh và hiệu quả kinh tế.
Đối với các trường đại học đang xây dựng chương trình mới, bản mô tả chi tiết hơn sẽ rất hữu ích, cụ thể là các khung năng lực sẽ được xác định cho cả trình độ Cử nhân và Thạc sĩ, với trọng tâm hướng tới những nhân sự sẽ làm việc cụ thể tại các nhà máy điện hạt nhân. Bên cạnh đó, các yêu cầu đối với sinh viên tốt nghiệp (thường được gọi là Chuẩn đầu ra) cũng cần được đưa ra chi tiết hơn, bao gồm những gì mỗi sinh viên cần sở hữu: một mức độ kiến thức xác định (Kiến thức/Knowledge), khả năng thể hiện việc vận dụng kiến thức đó (Minh chứng/Demonstration), và biết rõ khi nào cần triển khai kiến thức vào thực tế (Triển khai/Implementation). Mô hình này có thể được biểu diễn dưới dạng một ‘thang kiến thức’ (xem Hình 2).

3.1. Khung năng lực cho chương trình đào tạo trình độ Cử nhân
Cần hiểu rằng việc có nền tảng kiến thức vững chắc về các môn khoa học cơ bản như toán học, vật lý và hóa học là điều kiện tiên quyết để học tốt trong một chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân. Sinh viên tốt nghiệp trình độ Cử nhân ngành Kỹ thuật Hạt nhân phục vụ các cơ sở hạt nhân phải sở hữu các năng lực được thể hiện dưới đây. Các năng lực này được chia thành hai nhóm:
- Năng lực chung: Mô tả các lĩnh vực cơ bản và nền tảng mà mọi kỹ sư đều cần có năng lực thực hiện.
- Năng lực chuyên biệt: Hướng cụ thể hơn vào lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân.
Sinh viên tốt nghiệp phải sở hữu các năng lực sau:
3.1.1. Năng lực chung
- BC-I: Thực hiện giao tiếp và lập báo cáo (dạng văn bản chính thức cũng như trao đổi thông thường) bằng ngôn ngữ quốc gia, và có khả năng sử dụng tiếng Anh.
- BC-II: Làm việc hiệu quả theo nhóm và duy trì sự hợp tác sáng tạo với các đồng nghiệp.
- BC-III: Làm việc độc lập trong phạm vi trình độ chuyên môn của mình, đồng thời có cam kết phát triển nghề nghiệp liên tục trong suốt sự nghiệp.
- BC-IV: Nắm vững các quy luật cơ bản của khoa học tự nhiên, bao gồm vật lý cổ điển, hóa học, vật lý nguyên tử và vật lý hạt nhân.
- BC-V: Hiểu rõ các phương pháp cơ bản để thu thập, lưu trữ và xử lý kiến thức, thông tin và dữ liệu; sử dụng thành thạo các gói phần mềm máy tính tiêu chuẩn, bao gồm đồ họa và thiết kế có sự trợ giúp của máy tính.
3.1.2. Năng lực chuyên biệt
- BC-VI: Thực hiện phân tích toán học, mô phỏng số, cũng như các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong kỹ thuật hạt nhân.
- BC-VII: Thực hiện mô phỏng toán học các quá trình diễn ra trong các cấu phần của nhà máy điện hạt nhân; áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn và phần mềm tính toán (computer codes) cho thiết kế và phân tích.
- BC-VIII: Thực hiện các thí nghiệm đo đạc và an toàn bức xạ, đồng thời phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được.
- BC-IX: Cam kết tuân thủ an toàn và hiểu biết về văn hóa an toàn (bao gồm, ví dụ: phân tích và quản lý rủi ro, kỹ thuật yếu tố con người và tương tác người – máy).
- BC-X: Hiểu rõ quy trình pháp quy và vai trò của cơ quan quản lý an toàn (cơ quan pháp quy) trong việc cấp phép và vận hành nhà máy điện.
- BC-XI: Tham gia vào quá trình thiết kế các hệ thống chính và cấu phần của nhà máy điện hạt nhân hoặc các cơ sở hạt nhân khác, có tính đến các yêu cầu về an toàn và môi trường, đồng thời tích hợp các yêu cầu và công nghệ mới.
3.2. Chuẩn đầu ra cho chương trình đào tạo trình độ Cử nhân
Sau khi hoàn thành chương trình Cử nhân ngành Kỹ thuật Hạt nhân, sinh viên phải nắm vững các nội dung sau về mặt kiến thức (Kiến thức/Knowledge), có khả năng thể hiện việc vận dụng các kiến thức đó (Minh chứng/Demonstration), và biết rõ thời điểm cần áp dụng các kiến thức ấy vào thực tế (Triển khai/Implementation).
3.2.1. Kiến thức
- B1.1 — Cơ sở hình học phân tích và đại số tuyến tính, giải tích vi phân và tích phân, lý thuyết xác suất và thống kê, phân tích vectơ, cơ sở phương trình vi phân và hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng.
- B1.2 — Cơ sở cơ học, dao động và sóng, nhiệt động lực học, các hiện tượng điện và từ, vật lý thống kê, vật lý hạt nhân nguyên tử và quang học.
- B1.3 — Lý thuyết vận chuyển neutron, thủy nhiệt, ứng dụng các hệ phần mềm tính toán (computer code systems) để mô phỏng toán học trong phân tích nhiệt-vật lý và vật lý neutron.
- B1.4 — Các quy luật cơ bản của truyền nhiệt và truyền chất trong các thiết bị thuộc cụm thiết bị năng lượng của nhà máy điện hạt nhân, các yêu cầu đối với hệ thống truyền nhiệt và thải nhiệt, các quá trình nhiệt-vật lý trong thiết bị trao đổi nhiệt.
- B1.5 — Các nguyên lý nhiệt động lực học, phân loại và nguyên lý vận hành của tuabin hơi, tính toán hiệu suất, độ tin cậy, vận hành và bảo dưỡng.
- B1.6 — Tính chất vật liệu, sức bền vật liệu và các yêu cầu đối với vật liệu sử dụng trong nhà máy điện hạt nhân.
- B1.7 — Phân tích số đối với lò phản ứng công suất, vật liệu lò phản ứng, các thông số chính liên quan đến vận hành nhà máy điện hạt nhân, lò phản ứng nghiên cứu và lò phản ứng công suất, và động học cơ bản của lò phản ứng hạt nhân.
- B1.8 — Vai trò chung của hệ thống điều khiển trong lò phản ứng hạt nhân. Hệ thống điều khiển tuyến tính. Nguyên lý hoạt động của thanh điều khiển, chất độc cháy dần (burnable poison) và chất độc hòa tan (soluble poison).
- B1.9 — Phân loại nhà máy điện hạt nhân, các cấu phần chính bao gồm vòng tuần hoàn chất tải nhiệt, thiết bị sinh hơi, tuabin hơi, mạch tuần hoàn chất tải nhiệt chính của lò phản ứng và các hệ thống phụ trợ.
- B1.10 — Độ tin cậy và an toàn trong vận hành nhà máy điện hạt nhân, hiểu biết về nhà máy điện hạt nhân với vai trò là một cấu phần trong hệ thống lưới điện khu vực hoặc quốc gia.
- B1.11 — Các công đoạn chính của chu trình nhiên liệu hạt nhân. Chu trình nhiên liệu mở và kín. Chất thải phóng xạ, phân loại chất thải, các phương án xử lý, đóng gói/chuẩn hóa (conditioning), tái chế và lưu giữ/chôn lấp vĩnh viễn (final disposal).
- B1.12 — Các nguyên lý cơ bản của an toàn bức xạ. Các phương pháp ghi đo bức xạ ion hóa. Mối nguy hại của vật liệu phóng xạ. Khái niệm và định nghĩa về các đơn vị bức xạ và liều lượng. Tác động sinh học ngắn hạn và dài hạn của bức xạ ion hóa. Nguyên tắc ALARA (liều chiếu ở mức thấp nhất có thể đạt được một cách hợp lý).
- B1.13 — Môi trường pháp quy đối với vận hành nhà máy điện hạt nhân. Vai trò của cơ quan quản lý an toàn (cơ quan pháp quy). Trách nhiệm về an toàn của nhân viên nhà máy điện hạt nhân.
- B1.14 — Rủi ro từ việc biển thủ/chuyển đổi mục đích sử dụng vật liệu hạt nhân, các nguyên lý cơ bản của thanh tra an toàn hạt nhân (safeguards). Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và các điều ước quốc tế khác. Vai trò của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và các tổ chức quốc tế khác.
3.2.2. Minh chứng
- B2.1 — Khảo sát/đánh giá, thực hiện phân tích các bài toán khoa học và kỹ thuật để đưa ra các kết luận chính xác và phù hợp dựa trên kết quả phân tích.
- B2.2 — Giải quyết các bài toán cho các quá trình thực tế và xác định các giải pháp kỹ thuật bằng cách sử dụng các tài nguyên tính toán hiện hành.
- B2.3 — Phát triển các thiết kế cho các ứng dụng mới dựa trên việc vận dụng các nguyên lý cơ bản về khoa học, toán học và kỹ thuật.
3.2.3. Triển khai
- B3.1 — Phương pháp luận phân tích và mô phỏng số dùng trong phân tích vật lý lò phản ứng, các hệ thống thủy nhiệt và hệ thống điện để xử lý các bài toán giá trị biên (boundary value problems).
- B3.2 — Phương pháp luận lập kế hoạch, tiến hành các thí nghiệm và đánh giá sai số thực nghiệm.
- B3.3 — Khai thác và áp dụng các tài liệu, ấn phẩm kỹ thuật, sổ tay tra cứu và các nguồn tài nguyên thông tin khác.
- B3.4 — Kỹ thuật tính toán nâng cao để giải quyết các bài toán chuyên biệt.
- B3.5 — Khả năng thiết kế các hệ thống của nhà máy điện hạt nhân, bao gồm tính toán phân tích vật lý neutron – vùng hoạt (neutronics and core analysis) và các hệ thống tải nhiệt – phát điện.
- B3.6 — Phương pháp luận bảo đảm an toàn môi trường cho các cơ sở hạt nhân.
3.3. Khung năng lực cho chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ
Các kỳ vọng và yêu cầu đối với sinh viên tốt nghiệp trình độ Thạc sĩ cao hơn so với trình độ Cử nhân cả về chiều sâu lẫn chiều rộng. Ví dụ, sơ đồ mô tả cho trình độ Thạc sĩ được thể hiện trong Hình 3.

Sơ đồ này làm nổi bật thực tế rằng, ở trình độ Thạc sĩ, sinh viên tốt nghiệp phải có khả năng tích hợp giữa thực nghiệm, tính toán mô phỏng và tổng hợp kiến thức. Đây là yếu tố then chốt đáp ứng các kỳ vọng cao hơn đối với người sở hữu bằng Thạc sĩ.
Tương tự như trình độ Cử nhân, danh mục yêu cầu chi tiết hơn về khung năng lực cho trình độ Thạc sĩ được đưa ra dưới đây. Nếu chương trình đào tạo học thuật dừng lại ở cấp độ Cử nhân, đơn vị tuyển dụng sẽ phải bổ sung các khóa đào tạo nhằm cung cấp các năng lực tương đương trình độ Thạc sĩ nếu vị trí công việc yêu cầu năng lực ở cấp độ này. Trong mọi trường hợp, sinh viên sẽ làm việc tại các cơ sở hạt nhân đều phải trải qua các khóa đào tạo chuyên biệt cho từng nhà máy cụ thể, với phạm vi và chiều sâu phụ thuộc vào quy mô cũng như chất lượng của chương trình đào tạo cấp bằng.
Cần lưu ý rằng sinh viên có thể theo học chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hạt nhân mà không nhất thiết phải có bằng Cử nhân đúng ngành kỹ thuật hạt nhân. Ví dụ, bằng Cử nhân Bách khoa/Khoa học ngành Vật lý hoặc Cử nhân Kỹ thuật (điện, hóa học, v.v.) vẫn có thể đáp ứng đủ tiêu chí tuyển sinh. Trong trường hợp đó, chương trình Thạc sĩ phải cung cấp cho các sinh viên này các học phần chuyên sâu bao quát các chủ đề cốt lõi như vật lý lò phản ứng, thủy nhiệt hạt nhân, nhiên liệu và vật liệu hạt nhân, kỹ thuật kết cấu hạt nhân, an toàn hạt nhân, nhà máy điện hạt nhân và bức xạ, đồng thời tránh trùng lặp nội dung đối với những sinh viên đã có bằng Cử nhân ngành kỹ thuật hạt nhân. Sinh viên tốt nghiệp trình độ Thạc sĩ ngành Kỹ thuật Hạt nhân phục vụ các nhà máy điện hạt nhân phải sở hữu các năng lực được thể hiện dưới đây.
3.3.1. Năng lực chung
- MC-I: Tiếng Anh nói và viết trong môi trường chuyên môn và quốc tế, ứng dụng thành thạo các thuật ngữ kỹ thuật nâng cao được sử dụng trong ngành công nghiệp điện hạt nhân.
- MC-II: Khả năng làm việc hợp tác trong đội nhóm và đảm nhận vai trò lãnh đạo hiệu quả nhóm đó với kỹ năng quản lý tốt nhằm hướng tới một mục tiêu được xác định rõ ràng.
- MC-III: Khả năng làm việc độc lập, xác định các định hướng mới và thể hiện năng lực ra quyết định trong phạm vi chuyên môn của mình, đồng thời cam kết phát triển nghề nghiệp trong suốt sự nghiệp.
3.3.2. Năng lực chuyên biệt
- MC-IV: Nắm vững sâu sắc các quy luật cơ bản và nâng cao của vật lý nguyên tử, vật lý hạt nhân, hóa học và các ngành khoa học kỹ thuật liên quan áp dụng trong công nghệ nhà máy điện hạt nhân.
- MC-V: Có khả năng thực hiện phân tích toán học nâng cao và mô phỏng số đối với các quá trình và hệ thống vật lý – kỹ thuật đa dạng trong nhà máy điện hạt nhân.
- MC-VI: Hiểu rõ việc thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu bằng cách sử dụng các phần mềm tính toán (computer codes) đã được công nhận và chấp thuận trong ngành công nghiệp hạt nhân.
- MC-VII: Có khả năng thực hiện các phương pháp luận lý thuyết, mô phỏng số và thực nghiệm để phân tích các quá trình nhiệt-vật lý.
- MC-VIII: Sử dụng các thí nghiệm trên lò phản ứng để đặc trưng hóa các hiện tượng vật lý cơ bản trong lò phản ứng hạt nhân thông qua việc hiểu và phân tích dữ liệu thu được.
- MC-IX: Hiểu rõ các hệ thống nhà máy điện hạt nhân cùng toàn bộ các cấu phần chính.
- MC-X: Thiết kế các hệ thống liên quan bằng cách tổng hợp kiến thức tích lũy từ tất cả các lĩnh vực chuyên môn có liên quan.
- MC-XI: Cam kết tuân thủ an toàn và hiểu biết sâu sắc về văn hóa an toàn.
- MC-XII: Hiểu rõ quy trình pháp quy, vai trò của cơ quan quản lý an toàn (cơ quan pháp quy) trong việc cấp phép và vận hành nhà máy điện hạt nhân, cũng như các yêu cầu pháp quy chính đối với nhà máy điện hạt nhân.
3.4. Chuẩn đầu ra cho chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ
Như đã lưu ý ở trên, người nhận bằng Thạc sĩ được kỳ vọng sẽ có các năng lực bổ sung vượt trên các năng lực ở trình độ Cử nhân. Sau khi hoàn thành chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hạt nhân phục vụ các nhà máy điện hạt nhân, sinh viên phải nắm vững các nội dung sau về mặt kiến thức (Kiến thức/Knowledge), có khả năng thể hiện việc vận dụng các tri thức đó (Thực hành/Demonstration), và biết rõ thời điểm cần áp dụng các tri thức ấy vào thực tế (Triển khai/Implementation)
3.4.1. Kiến thức
- M1.1 — Các khái niệm nâng cao về giải tích vi phân và tích phân, lý thuyết xác suất và thống kê toán học, lý thuyết hàm biến phức, phân tích vectơ và phân tích hài (harmonic analysis), phương trình vi phân và hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng, hàm Green, và giải tích toán học nâng cao.
- M1.2 — Các hiện tượng điện và từ, cơ học lượng tử và vật lý thống kê, và vật lý hạt nhân nguyên tử.
- M1.3 — Lý thuyết vận chuyển neutron và phương pháp mô phỏng Monte Carlo.
- M1.4 — Các yếu tố cơ bản của thực nghiệm lò phản ứng, phương pháp tiến tới tới hạn (approach to critical), đo đạc các thông số lò phản ứng, các cơ chế phản hồi (feedback mechanisms), phân tích dữ liệu và mối liên hệ với lý thuyết lò phản ứng.
- M1.5 — Các quy luật truyền nhiệt và truyền chất, đặc trưng hóa các quá trình nhiệt-vật lý trong các thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị sinh hơi và các hệ thống an toàn thải nhiệt của nhà máy điện hạt nhân.
- M1.6 — Các phương pháp ghi đo bức xạ ion hóa, nguyên lý và thiết kế che chắn bức xạ, việc áp dụng nguyên tắc ALARA và các ảnh hưởng sức khỏe của bức xạ ion hóa.
- M1.7 — Phân tích kết cấu của các hệ thống phức hợp.
- M1.8 — Ứng dụng công nghệ thông tin và phân tích số, xác định/phát biểu bài toán, và đánh giá kết quả.
- M1.9 — Các dạng hệ thống khác nhau của nhà máy điện hạt nhân, các cấu phần chính và vai trò của chúng.
- M1.10 — Vai trò và tầm quan trọng của an toàn lò phản ứng, cùng các thực hành và quy trình trong nhà máy điện hạt nhân nhằm bảo đảm vận hành an toàn.
- M1.11 — Các công đoạn của chu trình nhiên liệu hạt nhân, chu trình nhiên liệu mở và kín, phân loại chất thải, xử lý, lưu giữ và chôn lấp các loại chất thải phóng xạ khác nhau, các tác động sinh học ngắn hạn và dài hạn của bức xạ ion hóa.
- M1.12 — Các vấn đề về không phổ biến vũ khí hạt nhân, vai trò của thanh tra an toàn hạt nhân (safeguards), Hiệp ước NPT và các điều ước quốc tế khác, cùng vai trò của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).
- M1.13 — Các khái niệm về bảo vệ vật lý cho các cơ sở hạt nhân, an ninh hạt nhân áp dụng cho vật liệu hạt nhân, nguồn phóng xạ và các cơ sở hạt nhân.
- M1.14 — Các nguyên lý quản lý dự án, và việc ứng dụng các nguyên lý này trong một tổ chức/doanh nghiệp công nghiệp.
- M1.15 — Vai trò của cơ quan quản lý an toàn (cơ quan pháp quy), và cách thức triển khai, tuân thủ các quy định pháp quy trong nhà máy điện hạt nhân.
- M1.16 — Nhận thức và hiểu biết về tài liệu kỹ thuật và pháp quy liên quan đến nhà máy điện hạt nhân và việc vận hành nhà máy; khai thác, truy cập và đánh giá thành thạo các báo cáo, bài báo khoa học.
3.4.2. Minh chứng
- M2.1 — Khai thác tài liệu kỹ thuật chuyên ngành và phát triển các phân tích độc lập cho các bài toán liên quan đến công nghệ nhà máy điện hạt nhân.
- M2.2 — Tính toán các đặc trưng chính của các biến ngẫu nhiên/đại lượng ngẫu nhiên để giải quyết các bài toán áp dụng cho các quá trình thực tế.
- M2.3 — Xây dựng các mô hình toán học cho các quá trình nhiệt-vật lý và vật lý neutron trong các cơ sở năng lượng hạt nhân.
- M2.4 — Sử dụng các phần mềm tính toán (computer codes) đã được công nhận và chấp thuận để xác định các giải pháp kỹ thuật, đồng thời đánh giá độ tin cậy/tính đúng đắn của các giải pháp đó.
- M2.5 — Phát triển thiết kế cho các thiết bị kỹ thuật mới có tính đến các yêu cầu đã được xác định trước.
- M2.6 — Tiến hành thử nghiệm các cấu phần chính trong nhà máy điện hạt nhân và thực hiện phân tích kỹ thuật về quá trình vận hành của các cấu phần này.
- M2.7 — Xây dựng các phương pháp luận nhằm nâng cao mức độ an toàn của các công nghệ hạt nhân.
- M2.8 — Xây dựng các dự án đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cần thiết trong nhà máy điện hạt nhân.
- M2.9 — Thực hiện các phân tích kinh tế cho các quy trình, hệ thống hoặc chiến lược mới có thể được ứng dụng trong nhà máy điện hạt nhân.
- M2.10 — Xây dựng các chiến lược quản lý nhằm thực hiện sứ mệnh của nhà máy điện hạt nhân là sản xuất điện năng một cách an toàn, kinh tế và an ninh.
3.4.3. Triển khai
- M3.1 — Thiết kế và triển khai thực hiện các sản phẩm hoặc hệ thống mới ứng dụng trong các nhà máy điện hạt nhân.
- M3.2 — Thiết kế và triển khai thực hiện các sản phẩm hoặc hệ thống mới ứng dụng trong an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân.
- M3.3 — Thiết kế và hiện thực hóa các quy tắc hoặc quy trình mới nhằm cải tiến công tác quản lý, chất lượng và an toàn trong môi trường hạt nhân.
- M3.4 — Sử dụng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật áp dụng cho nhà máy điện hạt nhân và các công nghệ liên quan.
- M3.5 — Sử dụng các phương pháp luận phân tích và mô phỏng số để giải các phương trình đại số và phương trình vi phân, cũng như xử lý dữ liệu thực nghiệm.
- M3.6 — Sử dụng các phương pháp luận nghiên cứu lý thuyết và mô phỏng số đối với các quá trình nhiệt-vật lý và vật lý neutron.
- M3.7 — Sử dụng các kỹ thuật tính toán hiện hành để giải quyết các bài toán chuyên biệt. Nội dung này bao gồm các gói phần mềm tính toán tiêu chuẩn, các phương pháp sai phân hữu hạn khác nhau để giải phương trình vi phân thường cấp hai, giải các bài toán giá trị biên dừng (boundary value stationary problems), và đánh giá sai số thực nghiệm.
- M3.8 — Phương pháp luận lập kế hoạch và tiến hành các thí nghiệm, chế tạo các hệ thống/thiết bị thực nghiệm, và tổ chức các nghiên cứu phát triển (R&D).
- M3.9 — Khai thác và áp dụng các tài liệu và ấn phẩm kỹ thuật, báo cáo tiến độ, sổ tay tra cứu và các nguồn tài nguyên thông tin khác.
- M3.10 — Sử dụng các phương pháp luận thiết kế các cấu phần cho nhà máy điện hạt nhân.
- M3.11 — Vận dụng kỹ năng quản lý dự án để thực hiện các nỗ lực hợp tác với các thành viên khác trong nhóm, đánh giá chất lượng và hiệu quả công việc của nhân sự, cũng như nâng cao năng lực làm việc của nhân sự.
- M3.12 — Sử dụng các công cụ ra quyết định về tổ chức và quản lý (bao gồm quản trị tri thức/knowledge management) để đạt được kết quả tối ưu về chất lượng, độ tin cậy, tính kinh tế, an toàn và bảo vệ môi trường.
- M3.13 — Hiểu rõ và cập nhật các yêu cầu pháp luật và pháp quy đối với việc vận hành nhà máy điện hạt nhân an toàn và thân thiện với môi trường.
- M3.14 — Sử dụng các kỹ năng thuyết trình và kỹ năng sư phạm/truyền đạt cơ bản.
4. Khung chương trình mẫu
Dựa trên các khung năng lực và tiêu chí đã nêu ở các phần trước, dưới đây là các ví dụ về chương trình đào tạo ở trình độ Cử nhân và Thạc sĩ. Các chương trình đào tạo được trình bày không nhất thiết đang được áp dụng tại một trường đại học cụ thể nào, mà đại diện cho các phương pháp tiếp cận hiện hành. Các bài tập, thí nghiệm và hoạt động thực hành cần được tích hợp vào các học phần. Trong các ví dụ này, năm học được giả định theo hệ thống 2 học kỳ. Các hoạt động trong kỳ hè — bao gồm các khóa học, đồ án hoặc thực tập — có thể được đưa vào sử dụng. Một số trường đại học cũng cung cấp các khóa học ngắn hạn (‘mini-Master’s’) giữa các học kỳ để mở rộng cơ hội học tập cho sinh viên. Số ‘tín chỉ’ cho các học học phần khác nhau không được thể hiện, do có nhiều hệ thống tính tín chỉ khác nhau được áp dụng ở các quốc gia — từ số giờ học kỳ (semester hours), Hệ thống chuyển đổi tín chỉ Châu Âu (ECTS), số giờ lý thuyết/tiếp xúc trực tiếp (lecture/contact hours), cho đến các hệ thống tích lũy tín chỉ học thuật khác.
Các chương trình đào tạo dưới đây mang tính chất minh họa chứ không bắt buộc áp dụng nguyên bản. Nội dung mô tả cho từng học phần riêng lẻ không được đưa vào để mỗi trường đại học có thể tự ‘ánh xạ’ (map) các yêu cầu ở Phần 3 và Phần 4 vào chương trình đào tạo theo nhu cầu riêng của trường và nhu cầu quốc gia. Mặc dù vậy, những ví dụ này sẽ rất hữu ích trong việc xây dựng các chương trình đào tạo ngành kỹ thuật hạt nhân.
4.1. Khung chương trình đào tạo bậc Cử nhân
Bảng 1: Khung chương trình đào tạo mẫu bậc Cử nhân
| Năm học | Học kỳ 1 | Học kỳ 2 |
| Năm 1 | Language and Communication Skills I | Language and Communication Skills II |
| Calculus I | Calculus II | |
| Physics I | Physics II with Laboratory | |
| Chemistry I | Chemistry II with Laboratory | |
| Introduction to Nuclear Engineering I | Introduction to Nuclear Engineering II | |
| Năm 2 | Information Technology and Programming | Introduction to Linear Systems |
| Ordinary Differential Equations | Nuclear Physics | |
| Atomic Physics | Programming for Nuclear Engineers | |
| Mechanics of Materials | Electrical and Electronics | |
| Electric Circuits Analysis | Thermodynamics | |
| Intermediate Mathematical Analysis | Engineering Materials and Laboratory | |
| Engineering Ethics | Communication Skills for Nuclear Engineers | |
| Năm 3 | Numerical Methods for Engineering | Heat Transfer |
| Reactor Theory and Analysis I | Reactor Theory and Analysis II | |
| Fluid Mechanics | Reactor Thermal Hydraulics | |
| Radiation Detection and Measurement I | Engineering Economics | |
| Radiation Protection | Advanced Engineering Analysis | |
| Năm 4 | Nuclear Power Plant Systems | Reactor Instrumentation and Control |
| Radiation Interactions and Shielding | In-Core Fuel Management | |
| Nuclear Materials | Nuclear Reactor Laboratory | |
| Nuclear Reactor Safety | Nuclear Reactor Design II | |
| Nuclear Reactor Design I | Nuclear Fuel Cycle and Waste Management |
4.2. Khung chương trình đào tạo bậc Thạc sĩ
Chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ thường kéo dài trong hai năm, nhưng tại một số quốc gia có thể hoàn thành trong một năm. Thông thường (dù không áp dụng cho tất cả các chương trình và phụ thuộc vào quy định của từng trường đại học), sinh viên có thể được yêu cầu thực hiện một đồ án hoặc luận văn Thạc sĩ. Trong khuôn khổ chương trình đào tạo, nhà trường có thể lựa chọn cung cấp các học phần tự chọn tập trung vào các định hướng hoặc chuyên đề cụ thể, giúp sinh viên phát triển nền tảng chuyên môn sâu hơn trong một lĩnh vực kỹ thuật. Một chương trình đào tạo Thạc sĩ điển hình về kỹ thuật hạt nhân phục vụ các nhà máy điện hạt nhân sẽ bao gồm các nội dung dưới đây (Bảng 2).
Bảng 2: Khung chương trình đào tạo mẫu bậc Thạc sĩ
| Năm | Học kỳ 1 | Học kỳ 2 |
| Năm 1 | Nuclear and Radiation Sciences | Neutronics of Nuclear Systems |
| Nuclear Reactor Theory | Reactor Thermal Hydraulics | |
| Nuclear Materials and Chemistry | Radiological and Environmental Impacts | |
| Radiation Detection and Measurement | Nuclear Reactor Laboratory | |
| Năm 2 | Nuclear Instrumentation and Control | Nuclear Regulation and Licensing |
| Probabilistic Safety Analysis | Nuclear Security and Safeguards | |
| Reactor Systems and Safety | Nuclear Systems Design | |
| Nuclear Fuel Cycle and Waste Management | ||
| Master’s Thesis or Project |
5. Hoạt động triển khai chương trình đào tạo
Việc phát triển một chương trình đào tạo chất lượng là yếu tố then chốt để thiết lập một chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân. Tuy nhiên, các bước triển khai thực hiện chương trình cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Điều cốt yếu là các chương trình này phải được giảng dạy bởi đội ngũ giảng viên có năng lực, những người biết khai thác hiệu quả công nghệ thông tin và truyền thông — như các công cụ học tập trực tuyến (e-learning) và hệ thống mô phỏng (simulators). Đồng thời, sinh viên cần được thụ hưởng lợi ích từ các cơ sở thí nghiệm và lò phản ứng nghiên cứu (nếu có), đặc biệt là đối với các chương trình đào tạo Thạc sĩ. Chương trình đào tạo phải tuân thủ các thông lệ quốc tế đã được công nhận và phải được phê duyệt bởi các bộ, ngành và cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Bên cạnh đó, việc cuốn hút/huy động sự tham gia của các tổ chức sẽ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp (ở những nơi có thể) là rất cần thiết. Điều này có thể được thực hiện theo nhiều cách. Một ‘thực hành tốt nhất’ (best practice) phổ biến là thành lập một ‘Hội đồng tư vấn bên ngoài’ (External Advisory Board), với thành phần gồm đại diện các nhà tuyển dụng tiềm năng, hội cựu sinh viên, các tổ chức nhà nước, các hội nghề nghiệp và khoa học, các phòng thí nghiệm nghiên cứu cùng các trường đại học. Mô hình hội đồng này sẽ cung cấp các ý kiến đóng góp và phản hồi thường xuyên, giúp ích rất nhiều trong việc đảm bảo chất lượng liên tục cũng như tính thực tiễn/phù hợp của chương trình đào tạo.
Những lợi ích bổ sung có thể đạt được thông qua sự hợp tác giữa các trường đại học và ngành công nghiệp hạt nhân — nơi là các nhà tuyển dụng tiềm năng. Các chương trình thực tập hoặc trải nghiệm giáo dục hợp tác (co-op) sẽ gia tăng giá trị đáng kể cho quá trình học tập của sinh viên, đồng thời giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về các nội dung được giảng dạy trong học phần. Những trải nghiệm này cũng giúp sinh viên nhận thức rõ về các kỳ vọng mà họ sẽ phải đối mặt sau khi tốt nghiệp trong môi trường công nghiệp. Ngoài ra, việc mời các đại diện từ doanh nghiệp, các cơ quan nhà nước và các phòng thí nghiệm nghiên cứu đến trường đại học để trình bày các bài phát biểu, hội thảo và giảng dạy các chuyên đề liên quan đến chuyên môn kỹ thuật hoặc khoa học của họ cũng mang lại hiệu quả rất thiết thực.
Trong khuôn khổ phát triển một chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân, việc thành lập chi hội sinh viên trực thuộc một hội nghề nghiệp hoặc hội học thuật là rất hữu ích. Điều này mở rộng hơn nữa tầm nhìn của sinh viên và truyền tải tác phong chuyên nghiệp cần thiết cho sự nghiệp của họ. Nếu có điều kiện, việc tạo cơ hội cho sinh viên tham dự các hội nghị kỹ thuật hoặc chuyên môn — ở quy mô khu vực, quốc gia hoặc quốc tế — sẽ đóng góp đáng kể vào trải nghiệm giáo dục của các em. Hợp tác quốc tế thông qua các chương trình trao đổi sinh viên và liên kết đào tạo cũng đóng góp quan trọng vào việc đào tạo ra các kỹ sư hạt nhân có năng lực.
Chia sẻ tài nguyên là một yêu cầu tất yếu. Nhiều mạng lưới và liên minh giáo dục cấp khu vực và quốc gia về đào tạo kỹ thuật hạt nhân đang đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ chương trình giảng dạy, các chương trình đào tạo và cơ hội cho sinh viên. Mỗi mạng lưới đều có những đặc trưng riêng và mang nét độc đáo riêng [8, 9]. Phạm vi hoạt động hướng tới việc đáp ứng các nhu cầu cụ thể của quốc gia và khu vực, nhưng các mục tiêu cơ bản đều tương đồng: trao đổi thông tin, tài nguyên và các thực hành tốt nhất (best practices).
Ví dụ tại Canada, Mạng lưới Xuất sắc về Kỹ thuật Hạt nhân của các Trường Đại học (UNENE) có mối liên kết chặt chẽ với ngành công nghiệp. UNENE hỗ trợ — chẳng hạn như việc thành lập các Hội đồng Giáo sư Nghiên cứu Công nghiệp (Industrial Research Chairs) tại các trường đại học ở Canada — nhằm tăng cường các chương trình đào tạo học thuật trong các lĩnh vực kỹ thuật then chốt liên quan đến công nghệ hạt nhân. Tại Liên bang Nga, Trường Đại học Nghiên cứu Hạt nhân Quốc gia (NRNU MEPhI), với trung tâm là Học viện Vật lý Kỹ thuật Moscow, quy tụ 23 cơ sở đào tạo trên khắp cả nước. Cơ sở giáo dục mới này hội tụ đầy đủ các năng lực trong đào tạo kỹ thuật hạt nhân. Tại Pháp, Viện Năng lượng Hạt nhân Quốc tế (I2EN), được thành lập dưới sự bảo trợ của Hội đồng Giáo dục và Đào tạo Hạt nhân Pháp và đặt tại cơ sở Saclay, bao gồm một mạng lưới các chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân tốt nhất tại Pháp, đặc biệt là các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Ngành công nghiệp hạt nhân Pháp có liên kết chặt chẽ với viện này. Tại Vương quốc Anh, Liên minh Đào tạo Công nghệ Hạt nhân (NTEC) cung cấp một ‘điểm đến một dừng’ (one stop shop) cho một chuỗi các chương trình giáo dục và đào tạo sau đại học về khoa học và công nghệ hạt nhân. Nhật Bản và Mexico gần đây cũng đã thành lập các mạng lưới quốc gia nhằm phối hợp và tập trung các nguồn lực.
Tại Châu Âu, Mạng lưới Giáo dục Hạt nhân Châu Âu (ENEN) kết nối các trường đại học từ nhiều quốc gia và giúp thúc đẩy các chương trình đào tạo hạt nhân đồng bộ và chất lượng. Mạng lưới này đã xây dựng chương trình Bằng Thạc sĩ Khoa học Châu Âu về Kỹ thuật Hạt nhân (EMSNE). Tại Châu Á, Mỹ Latinh và Châu Phi, các sáng kiến tương tự cũng đang được triển khai dưới sự tài trợ của IAEA: Mạng lưới Giáo dục Công nghệ Hạt nhân Châu Á (ANENT), Mạng lưới Giáo dục Công nghệ Hạt nhân Mỹ Latinh (LANENT) và Mạng lưới Giáo dục Khoa học và Công nghệ Hạt nhân thuộc Hiệp định Hợp tác Khu vực Châu Phi (AFRA-NEST). Các mạng lưới này kết nối các chương trình và cơ sở đào tạo liên quan đến giáo dục hạt nhân ở các quốc gia khác nhau nhằm thúc đẩy nền giáo dục hạt nhân chất lượng cao.
Đối với các quốc gia mới bắt đầu phát triển các chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân (emerging countries), các mạng lưới này mang lại giá trị vô cùng to lớn về tài nguyên và thông tin. Một chiến lược tốt để hỗ trợ các nỗ lực giáo dục hạt nhân là trở thành thành viên liên kết của các mạng lưới trong khu vực.
Để đảm bảo chất lượng và cung cấp một khung khổ nhằm đo lường hiệu suất cũng như sự cải tiến của các chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân, việc áp dụng một bộ tiêu chuẩn đối sánh (benchmarks) là rất quan trọng. Các tiêu chuẩn đối sánh này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá vị thế của một trường đại học so với các chương trình học thuật tốt nhất trên thế giới. Các tiêu chuẩn đối sánh được cung cấp trong Phụ lục I không nhằm mục đích làm một bộ tiêu chí đánh giá chính thức. Thay vào đó, chúng sẽ giúp một cơ sở giáo dục nắm bắt rõ trạng thái và các chương trình của chính mình để tiến hành cải tiến (nếu cần thiết) hoặc duy trì các tiêu chuẩn cao nhất. Các tiêu chuẩn đối sánh này cũng sẽ cung cấp định hướng cho việc phát triển, cải tiến nâng cao và đầu tư nguồn lực trong tương lai.
6. Hoạt động kiểm định chất lượng chương trình đào tạo
Để đảm bảo chất lượng và tính thực tiễn liên tục, việc kiểm định chất lượng thường xuyên đối với các chương trình đào tạo học thuật đóng vai trò đặc biệt quan trọng và được thực hiện theo nhiều phương thức khác nhau. Tại một số quốc gia, chức năng kiểm định được thực hiện bởi các bộ, ngành và cơ quan quản lý nhà nước. Ở các quốc gia khác, công việc này có thể do các hội nghề nghiệp hoặc hội học thuật đảm trách. Một phương thức thứ ba là giao việc kiểm định cho các tổ chức độc lập.
Về mặt lịch sử, các phương pháp tiếp cận kiểm định chương trình đào tạo trước đây chủ yếu tập trung vào nội dung giảng dạy. Đối với khối ngành kỹ thuật, điều này dựa trên việc thẩm định chương trình đào tạo xem đã dành sự chú trọng đầy đủ cho các lĩnh vực như toán học, khoa học vật lý, khoa học kỹ thuật và thiết kế hay chưa. Tuy nhiên, trong thập kỷ qua, đã có sự chuyển dịch trọng tâm sang phương pháp tiếp cận dựa trên ‘chuẩn đầu ra’ (outcomes-based approach). Đánh giá kiểm định phải bao gồm việc đánh giá năng lực thực tế của sinh viên tốt nghiệp trong vai trò là một kỹ sư. Các chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo có thể được xác định rõ nhất qua chất lượng và số lượng sinh viên tốt nghiệp, cùng với vai trò và tác động của họ trong sự nghiệp cũng như đối với đơn vị sử dụng lao động. Một chương trình kỹ thuật hạt nhân hiệu quả cần có sự kết nối chặt chẽ với các tổ chức tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp để xác định mức độ chuẩn bị chất lượng cho sinh viên bước vào sự nghiệp trong ngành công nghiệp. Mối liên kết được tổ chức bài bản với các đơn vị sử dụng lao động sẽ cung cấp những phản hồi quan trọng, dẫn đến sự cải tiến liên tục.
Một bộ tiêu chuẩn được xác định rõ ràng cần được xây dựng bởi tổ chức kiểm định và gửi đến cơ sở giáo dục đại học từ sớm, trước khi tiến hành đợt khảo sát/đánh giá kiểm định. Điều này là cần thiết để giúp khoa/viện chủ quản triển khai (các) chương trình đào tạo đáp ứng các tiêu chuẩn đề ra.
Để hoạt động kiểm định đạt được ‘độ uy tín/đáng tin cậy’ (creditable), hai đặc trưng sau đây đóng vai trò then chốt:
(1) Về bản chất, các chương trình giáo dục là những nỗ lực dài hạn dành cho sinh viên, kéo dài trong khoảng thời gian từ ba đến sáu năm. Do các tiêu chuẩn kiểm định cần có tính ổn định và kế thừa, tổ chức kiểm định phải thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng và nhất quán. Các tiêu chuẩn này không được liên tục thay đổi, vì điều đó sẽ làm suy giảm chất lượng của các chương trình đào tạo.
(2) Các đợt đánh giá phải được thực hiện theo một lộ trình định kỳ, thường xuyên — có thể là từ ba đến năm năm một lần. Một khoảng thời gian đủ dài sẽ tạo điều kiện cho khoa/viện triển khai các thay đổi và cải tiến, đồng thời cho phép đơn vị chuẩn bị chu đáo cho đợt đánh giá tiếp theo.
Dưới đây là các yếu tố then chốt trong một quy trình kiểm định được thiết lập bài bản.
6.1. Báo cáo tự đánh giá
Dựa trên một chương trình hiện có hoặc đang phát triển, khoa/viện chủ quản có một quy trình chuẩn bị báo cáo tự đánh giá mô tả năng lực của đơn vị trong việc tổ chức/giảng dạy một chương trình giáo dục thuộc một lĩnh vực hoặc ngành kỹ thuật cụ thể. Cấu trúc của báo cáo tự đánh giá cần bao gồm thông tin về các yếu tố sau:
- Khoảng thời gian được đánh giá;
- Giới thiệu và lịch sử phát triển của khoa/viện;
- Quy trình kiểm định;
- Đối sánh với các tiêu chuẩn quốc gia (hoặc quốc tế);
- Loại hình và thời gian đào tạo của chương trình giáo dục đề xuất;
- Sự tham gia của ngành công nghiệp/doanh nghiệp trong việc phát triển và triển khai chương trình đào tạo;
- Các mục tiêu chính;
- Các năng lực chung và năng lực chuyên biệt của sinh viên tốt nghiệp.
Các hành động nhằm thu hút và giữ chân đội ngũ cán bộ, giảng viên và sinh viên giỏi nhất bao gồm:
- Năng lực của đội ngũ giảng viên (lí lịch khoa học/CV, sự tham gia vào các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu khoa học và quản lý của đơn vị được đánh giá, v.v.);
- Cơ cấu dân số/đặc điểm của đội ngũ (phân bố độ tuổi, cân bằng giới tính), sự tồn tại của quy trình đánh giá hiệu quả công việc, kế hoạch đào tạo và kế hoạch quy hoạch/kế thừa cán bộ;
- Cơ sở hạ tầng hiện có (các phòng thí nghiệm, phần mềm/phần mềm tính toán, v.v.);
- Chương trình đào tạo;
- Mô tả học phần và việc ứng dụng thực tế;
Đợt đánh giá thường bao gồm ý kiến phản hồi từ các đơn vị sử dụng lao động của sinh viên tốt nghiệp liên quan đến mức độ hài lòng của họ đối với sự chuẩn bị về mặt học thuật và năng lực thực tác của sinh viên tốt nghiệp.
- Thời gian trung bình để hoàn thành chương trình đào tạo;
- Sự tham gia vào các chương trình hoặc dự án nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật đã chọn (chủ yếu đối với trình độ Thạc sĩ).
6.2. Các tiêu chí định tính và định lượng
Các tiêu chí định tính xác định những điều ‘bắt buộc phải thực hiện’ (must do) của chương trình đào tạo, trong khi các thành tố định lượng thiết lập ngưỡng tối thiểu và cung cấp công cụ kiểm soát để định lượng hiệu suất/kết quả thực hiện. Các tiêu chí này xác định tiêu chuẩn cần đạt được. Tiêu chuẩn này phải cao và mang tính thách thức.
6.3. Đánh giá đồng cấp
Tổ chức kiểm định sẽ bổ nhiệm một hội đồng hoặc ban đánh giá đồng cấp để đánh giá hiệu quả hoạt động của khoa/viện chủ quản được kiểm định. Các chuyên gia đánh giá cần có năng lực chuyên môn và uy tín trong lĩnh vực để đảm bảo tính khách quan trong quá trình đánh giá. Bên cạnh đó, tổ chức kiểm định nên tham khảo ý kiến phản hồi từ khoa/viện được đánh giá về các chuyên gia này nhằm đảm bảo họ đủ năng lực đảm nhận vai trò trên.
Sau khi thẩm định báo cáo tự đánh giá, hội đồng/ban đánh giá sẽ tiến hành một đợt khảo sát/đánh giá thực tế tại cơ sở (on-site review). Đợt đánh giá thực tế bao gồm phỏng vấn các giáo sư, sinh viên và cán bộ quản lý; tham quan các phòng thí nghiệm và cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy; cũng như kiểm tra trực tiếp các sản phẩm đầu ra của sinh viên, bao gồm bài tập về nhà, bài báo/tiểu luận và các bài thi. Dựa trên các thông tin này, hội đồng/ban đánh giá sẽ đưa ra kết luận về việc chương trình đào tạo có đáp ứng các tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ số hiệu suất hay không.
6.4. Phản hồi từ đơn vị đánh giá
Khoa/Viện chủ quản cần được tạo cơ hội xem xét bản báo cáo và phản hồi đối với các vấn đề cũng như các khuyến nghị đã được đưa ra. Các ý kiến phản hồi này phải được tổ chức kiểm định xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra các kết luận và quyết định cuối cùng. Trong hầu hết các trường hợp, Khoa/Viện sẽ được dành một khoảng thời gian nhất định để triển khai thực hiện các thay đổi hoặc cải tiến cần thiết.
6.5. Quyết định công nhận chất lượng kiểm định
Sau khi xem xét báo cáo của hội đồng/ban đánh giá cùng với ý kiến phản hồi từ phía trường đại học, tổ chức kiểm định sẽ đưa ra quyết định duy trì/phê duyệt công nhận hoặc từ chối công nhận kiểm định cho chương trình đào tạo. Quyết định công nhận tạm thời (provisional accreditation) cũng có thể được cấp trong khi chờ một đợt đánh giá giữa kỳ.
Thực tiễn đã cho thấy quy trình kiểm định đòi hỏi nhiều thời gian và cần sự tham gia của hầu như toàn bộ đội ngũ cán bộ giảng dạy trong khoa/viện. Quy trình này không chỉ thể hiện tiềm năng tổ chức một chương trình đào tạo cụ thể, mà còn thể hiện năng lực tổ chức của đơn vị. Mặc dù vậy, quy trình kiểm định cùng với hệ thống tiêu chuẩn được xác định rõ ràng và các đợt đánh giá định kỳ đóng vai trò cốt yếu trong việc đảm bảo chất lượng và tính cập nhật/thời sự của các chương trình đào tạo học thuật.
7. Kết luận
Năng lượng hạt nhân mang lại nhiều khía cạnh tích cực. Tuy nhiên, việc sử dụng năng lượng hạt nhân ở mọi cấp độ — từ thiết kế, xây dựng và vận hành nhà máy cho đến xử lý chất thải và tháo dỡ/đóng cửa nhà máy — phải tuân thủ các yêu cầu cao nhất về an toàn và an ninh. Các nhà quản lý, kỹ sư và kỹ thuật viên hạt nhân phải tuân thủ một văn hóa an toàn vững chắc, đồng thời thể hiện tác phong chuyên nghiệp, tinh thần trách nhiệm và chuẩn mực đạo đức phù hợp tại nơi làm việc cũng như trong xã hội. Về phương diện này, giáo dục đóng vai trò tối quan trọng. Một kỹ sư hạt nhân phải tích lũy được các kỹ năng cho phép giải quyết các tình huống công nghệ phức tạp một cách nghiêm túc, hợp lý và thực tiễn. Năng lực của một kỹ sư trước hết và trên hết dựa trên một nền tảng vững chắc, nghiêm ngặt về toán học và các khoa học vật lý. Tuy nhiên, không có một phương pháp tiếp cận đơn lẻ hay duy nhất nào để đạt được các tiêu chuẩn cao về kiến thức và kỹ năng theo yêu cầu, do mỗi quốc gia đều có hệ thống giáo dục riêng từ cấp tiểu học đến đại học. Vì vậy, các yêu cầu chung đối với một kỹ sư hạt nhân kết hợp với hệ thống giáo dục đặc thù của từng quốc gia sẽ làm cơ sở để xây dựng chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân. Chương trình đào tạo cần dựa trên các thực hành đã được kiểm chứng và định hình của hệ thống giáo dục quốc gia, cũng như các thực hành tốt nhất mà cộng đồng quốc tế đã phát triển qua nhiều thập kỷ, bao gồm cả các tiêu chuẩn đối với một kỹ sư hạt nhân đủ năng lực.
Đối với các quốc gia đang xem xét việc thành lập các chương trình giáo dục kỹ thuật hạt nhân, hoặc các quốc gia đang đánh giá lại và tăng cường các chương trình hiện có, báo cáo này nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và sự hướng dẫn về các yêu cầu chung đối với chương trình đào tạo. Tài liệu cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế một chương trình đào tạo phù hợp nhất với:
- Khung khổ giáo dục quốc gia;
- Nhu cầu của các nhà tuyển dụng tương lai;
- Việc phát triển các khung năng lực;
- Khả năng đáp ứng/sẵn có của các cơ sở thực nghiệm và hệ thống mô phỏng;
- Việc khai thác các lợi ích từ hợp tác quốc tế.
Sự cởi mở/mở rộng hợp tác là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và chất lượng của bất kỳ chương trình đào tạo mới nào trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân. Báo cáo này cũng hướng tới việc khuyến khích các hoạt động trao đổi hợp tác hiệu quả từ các trường đại học và cơ sở đào tạo hiện đang cung cấp các chương trình năng lượng hạt nhân đã được công nhận uy tín.
Báo cáo NG-T-6.4 của IAEA [7] thể hiện các yêu cầu khuyến nghị đối với một chương trình kỹ thuật hạt nhân cần thiết để đào tạo ra một sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực bước vào làm việc trong ngành công nghiệp năng lượng hạt nhân. Báo cáo này trình bày các bài học kinh nghiệm thực tiễn đã được áp dụng trên toàn thế giới tại các chương trình kỹ thuật hạt nhân đã định hình uy tín ở các trường đại học hàng đầu. Báo cáo cũng ghi nhận rằng tại bất kỳ quốc gia cụ thể nào, một trường đại học đều phải đáp ứng các yêu cầu kiểm định bắt buộc và các quy định khác do các cơ quan thẩm quyền quốc gia hoặc các tổ chức kiểm định đề ra.
Mục tiêu tối thượng của toàn bộ quy trình này là đào tạo ra một kỹ sư có đủ năng lực, có thể cống hiến một cách hiệu quả và có trách nhiệm trong ngành công nghiệp năng lượng hạt nhân. Như đã lưu ý ở Phần 2, mục tiêu này có thể đạt được theo nhiều con đường khác nhau thông qua sự kết hợp đa dạng giữa giáo dục đại học và đào tạo tại doanh nghiệp/ngành công nghiệp. Trên thực tế, bất kỳ quốc gia nào cũng cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện (holistic approach) để phát triển lực lượng lao động có năng lực cho ngành công nghiệp năng lượng hạt nhân — bao gồm sự kết hợp hợp lý giữa giáo dục đại học, đào tạo công nghiệp và huấn luyện chính quy phù hợp với thực tiễn quốc gia nhưng đạt được kết quả đề ra. Báo cáo này nhằm mục đích đóng góp vào nỗ lực đó. Bên cạnh đó, các yếu tố của các yêu cầu được mô tả ở đây — đặc biệt là trong lĩnh vực an toàn và an ninh — đều có thể áp dụng cho các chương trình giáo dục/đào tạo phục vụ việc đào tạo kỹ sư và cán bộ kỹ thuật thuộc mọi chuyên ngành cho ngành công nghiệp năng lượng hạt nhân.
Quan điểm cho rằng ‘một sự cố ở bất kỳ nơi đâu cũng là sự cố ở khắp mọi nơi’ (an accident anywhere is an accident everywhere) chưa bao giờ đúng đắn hơn thế đối với ngành công nghiệp hạt nhân, đặc biệt là ở thời điểm lịch sử này. Một trong những thành tố then chốt của chiến lược bảo vệ nhiều lớp (defence in depth) trong vận hành an toàn và an ninh chính là một lực lượng lao động được chuẩn bị chu đáo. Mục tiêu của báo cáo này là đảm bảo lực lượng lao động này sẵn sàng cho mỗi quốc gia đang hướng tới việc thụ hưởng những lợi ích của năng lượng hạt nhân.
Biên dịch: PGS.TS. Nguyễn Văn Thái
Tài liệu tham khảo
[1] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, Milestones in the Development of a National Infrastructure for Nuclear Power, IAEA Nuclear Energy Series No. NG-G-3.1, IAEA, Vienna (2007). [2] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, Workforce Planning for New Nuclear Power Programmes, IAEA Nuclear Energy Series No. NG-T-3.10, IAEA, Vienna (2011). [3] INTERNATIONAL NUCLEAR SAFETY ADVISORY GROUP, Maintaining Knowledge, Training and Infrastructure for Research and Development in Nuclear Safety, INSAG-16, IAEA, Vienna (2003). [4] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, Managing Nuclear Knowledge: Strategies and Human ResourcesDevelopment, Summary (Proc. Int. Conf. Saclay, France, 2004), IAEA, Vienna (2006).
[5] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, Human Resource Development for Introducing and Expanding Nuclear Power Programmes: Summary of an International Conference, Abu Dhabi, United Arab Emirates, 14–18 March 2010 (Proc. Int. Conf. Abu Dhabi, 2010), IAEA, Vienna. [6] OECD NUCLEAR ENERGY AGENCY, Nuclear Education and Training: From Concern to Capability, OECD, Paris (2012). [7] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, Nuclear Engineering Education: A Competence Based Approach to Curricula Development, IAEA Nuclear Energy Series No. NG-T-6.4, IAEA, Vienna (2014). [8] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, The World Nuclear University: New Partnership in Nuclear Education, IAEA-WNU, IAEA, Vienna (2007). [9] INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY, Asian Network for Education in Nuclear Technology (ANENT), IAEA-ANENT, IAEA, Vienna (2007).




English